trại lính

Học thuật
Thân thiện
trại lính

Trại lính cũ nằm yên tĩnh trên một ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi ở, nơi đóng quân của quân lính: Chỉ khu vực, khu tập thể bao gồm nhà cửa, doanh trại dành cho binh lính sinh sống, ăn ở tập luyện trong một thời gian dài hoặc ngắn. Đây một từ , thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về thời kỳ trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng kèn vang lên từ trại lính báo hiệu giờ điểm danh.
    • Ông nội tôi kể ngày xưa ông từng sống trong một trại línhvùng biên giới.
    • Khu trại lính giờ đã được chuyển đổi thành khu dân cư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trại lính" thường gợi lên hình ảnh một khu vực quân sự tổ chức, có thể bao gồm nhiều công trình như doanh trại, nhà ăn, bãi tập. Từ này mang sắc thái cổ điển, ít dùng trong ngữ cảnh quân sự hiện đại hành chính.
Biến thể từ gần giống
  • Doanh trại: Từ đồng nghĩa, chỉ nơi đóng quân, thường trang trọng vẫn còn được sử dụng phổ biến hơn.
  • Căn cứ quân sự: Chỉ một khu vực quân sự rộng lớn hơn, bao gồm nhiều chức năng (chỉ huy, huấn luyện, hậu cần), không chỉ nơi ở.
  • Nơi đóng quân: Cụm từ chỉ chung địa điểm đơn vị quân đội đặt chân hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Doanh trại
  • Nơi đóng quân
  • Khu quân sự (nghĩa rộng hơn)
Từ trái nghĩa
  • Nhà dân
  • Khu dân cư
  • Phố thị
Thành ngữ liên quan
  • Vào sinh ra tử: Thành ngữ nói về cuộc sống nguy hiểm, gian khổ của người lính, có thể liên tưởng đến môi trường sống trong trại lính thời chiến.
  • Áo lính thay màu: Chỉ sự thay đổi, xuất ngũ, rời khỏi môi trường quân ngũ trại lính.
trại lính

Trại lính cũ nằm yên tĩnh trên một ngọn đồi.

  1. Nơi quân lính ở ().